Pin Lithium Xe Nâng 24V 300Ah

Hotline:

0919779287

Loại xe

Giá

Từ khóa

TÌM KIẾM

Pin Lithium Xe Nâng 24V 300Ah

Pin lithium xe nâng 24V 300Ah (LiFePO₄) – Dung lượng 7.2 kWh, dùng cho xe nâng 24V – Sạc nhanh, xả mạnh, hiệu suất cao – Tuổi thọ 2.000–4.000 chu kỳ, gấp nhiều lần ắc quy chì – Không cần bảo dưỡng, an toàn với BMS bảo vệ đầy đủ – Nhẹ hơn, bền hơn, phù hợp làm việc ca dài, liên tục
  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật

1. Tổng quan về pin lithium cho xe nâng

Pin lithium (Lithium-ion hoặc Lithium Iron Phosphate – LiFePO₄) là loại pin sạc lại dùng phổ biến cho xe nâng điện bởi vì:

  • Tuổi thọ cao hơn nhiều so với ắc quy chì – axit truyền thống.

  • Hiệu suất năng lượng tốt: trọng lượng nhẹ, khả năng xả/nhanh nạp hiệu quả.

  • Bảo trì thấp: không cần kiểm tra mực nước như ắc quy chì.

  • Tốc độ sạc nhanh hơn và ít tỏa nhiệt hơn khi hoạt động.


2. Thông số chính: 24 V 300 Ah

Thông số Ý nghĩa
Điện áp danh định (24 V) Đây là bộ pin gồm nhiều cell nối tiếp để đạt điện áp 24 V, phù hợp với hệ thống điện của xe nâng 24 V.
Dung lượng (300 Ah) Pin có thể cung cấp 300 amper-giờ — lý tưởng cho các ca làm việc dài.
Dung lượng năng lượng ~7.2 kWh 24 V × 300 Ah = 7 200 Wh (7.2 kWh), biểu thị tổng năng lượng pin có thể chứa.

3. Cấu tạo & các thành phần chính

Một pin lithium 24 V 300 Ah thường có:

  • Cell lithium (thường là LiFePO₄ – an toàn hơn, bền hơn)

  • Bộ quản lý pin (BMS):
    – Giám sát điện áp & dòng mỗi cell
    – Cân bằng cell để kéo dài tuổi thọ
    – Bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, quá sạc/quá xả

  • Khung vỏ chắc chắn: chịu rung lắc và va đập trên xe nâng

  • Cổng sạc & cáp kết nối tiêu chuẩn


4. Ưu điểm khi dùng pin lithium cho xe nâng

Tuổi thọ cao: thường 2–4× so với ắc quy chì (có thể >2 000–4 000 chu kỳ nạp xả)
Sạc nhanh: giảm thời gian chờ giữa các ca làm việc
Hiệu suất cao hơn: gần như xả sâu mà không ảnh hưởng tuổi thọ
Ít bảo trì: không cần bổ sung nước, kiểm tra axit
Nhẹ hơn ắc quy chì tương đương, giúp giảm tải trọng xe nâng
Ổn định nhiệt & an toàn hơn (đặc biệt với LiFePO₄)


5. Vận hành & bảo dưỡng cơ bản

Sạc đúng điện áp & dòng theo khuyến nghị của nhà sản xuất
Tránh sạc quá nhanh mà không có BMS phù hợp
Tránh để pin xả quá sâu — pin lithium thích xả vừa phải
Giữ pin sạch và khô
Kiểm tra định kỳ BMS, cáp, kết nối


6. So sánh nhanh vs ắc quy chì – axit

Tiêu chí Pin lithium Ắc quy chì – axit
Tuổi thọ ☑️ Rất cao ❌ Thấp hơn
Thời gian sạc ⏱️ Nhanh ⏳ Chậm
Bảo trì ❌ Thấp ☑️ Cần kiểm tra, thêm nước
Kích thước & trọng lượng Nhẹ Nặng
Hiệu suất xả ☑️ Cao ❌ Thấp

 

Datasheet — Pin Lithium 24 V 300 Ah (LiFePO₄)

1. Thông số cơ bản

Thông số Giá trị
Loại pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄)
Điện áp danh định 24 V
Dung lượng danh định 300 Ah
Dung lượng năng lượng 7 200 Wh (7.2 kWh)
Số cell (điện áp) 8S (8 cell x 3.2 V ≈ 25.6 V)
Công nghệ 3.2 V LiFePO₄, Cell prismatic/ pouch

2. Điện sạc & xả

Thông số Giá trị
Điện áp sạc tối đa 28.8 V ± 0.2 V
Điện áp sạc tiêu chuẩn 28.4 – 28.8 V
Dòng sạc tối đa 0.5–1 C (150–300 A) tùy BMS/nhà sản xuất
Dòng xả tối đa liên tục 0.5–1 C (150–300 A)
Dòng xả đỉnh (ngắn hạn) 2 C ~ 600 A (≤30 s)
Ngắt xả thấp nhất 20–22 V (BMS bảo vệ)

Chú thích:

  • 1 C = 300 A với pin 300 Ah.

  • Dòng xả tối đa tùy thiết kế BMS/ cell.


3. Nhiệt độ hoạt động

Trạng thái Phạm vi
Hoạt động xả –20 °C → +60 °C
Hoạt động sạc 0 °C → +45 °C
Lưu kho –20 °C → +45 °C
Lưu kho khuyến nghị +10 °C → +30 °C

4. Bảo vệ & quản lý

BMS (Battery Management System) tích hợp đảm bảo:
✔️ Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp
✔️ Bảo vệ quá nhiệt
✔️ Cân bằng cell
✔️ Giảm nguy cơ hư hỏng pin


5. Kích thước & trọng lượng (tham khảo)

Thông số Giá trị ước tính
Kích thước tổng thể ~650 × 250 × 300 mm (tùy nhà sản xuất)
Trọng lượng ~65–85 kg (nhẹ hơn ắc quy chì ~30–40%)

Lưu ý: Kích thước & trọng lượng thay đổi theo module, vỏ, phụ kiện.


6. Chu kỳ & tuổi thọ

Tiêu chí Giá trị
Chu kỳ nạp/xả ≥ 2.000–4.000 chu kỳ (ở 80% DOD)
Thời gian giữ dung lượng ≥ 5–10 năm tùy điều kiện sử dụng

So sánh nhanh: Pin lithium có tuổi thọ ~2–4× so với ắc quy chì – axit truyền thống.


7. Tiêu chuẩn & an toàn

✔️ CE / RoHS / UN38.3 (vận chuyển an toàn)
✔️ Chống ngắn mạch – bảo vệ quá nhiệt
✔️ Vỏ nhôm/ thép bền va đập nhẹ


8. Phụ kiện thường kèm

✅ Bộ ốc/cáp kết nối tiêu chuẩn xe nâng
✅ Cầu chì an toàn
✅ Hệ thống quạt/ tản nhiệt (nếu cần)
✅ Tài liệu hướng dẫn & tem cảnh báo


Gợi ý chọn pin phù hợp với xe nâng

Xe nâng nhẹ (1–2 tấn): Pin 24 V 300 Ah đủ dùng ca dài
Xe nâng trung bình (2–3 tấn): Có thể nâng lên 350–400 Ah để tăng thời gian hoạt động
Hệ thống sạc nhanh: Chọn sạc có dòng tương thích với BMS (≥0.5 C)

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline