Pin Lithium Xe Nâng 24V 300Ah
Khuyến mãi Thủ tục đơn giản Chính sách trả góp Thủ tục đơn giản
Pin lithium (Lithium-ion hoặc Lithium Iron Phosphate – LiFePO₄) là loại pin sạc lại dùng phổ biến cho xe nâng điện bởi vì:
Tuổi thọ cao hơn nhiều so với ắc quy chì – axit truyền thống.
Hiệu suất năng lượng tốt: trọng lượng nhẹ, khả năng xả/nhanh nạp hiệu quả.
Bảo trì thấp: không cần kiểm tra mực nước như ắc quy chì.
Tốc độ sạc nhanh hơn và ít tỏa nhiệt hơn khi hoạt động.

| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Điện áp danh định (24 V) | Đây là bộ pin gồm nhiều cell nối tiếp để đạt điện áp 24 V, phù hợp với hệ thống điện của xe nâng 24 V. |
| Dung lượng (300 Ah) | Pin có thể cung cấp 300 amper-giờ — lý tưởng cho các ca làm việc dài. |
| Dung lượng năng lượng ~7.2 kWh | 24 V × 300 Ah = 7 200 Wh (7.2 kWh), biểu thị tổng năng lượng pin có thể chứa. |
Một pin lithium 24 V 300 Ah thường có:
Cell lithium (thường là LiFePO₄ – an toàn hơn, bền hơn)

Bộ quản lý pin (BMS):
– Giám sát điện áp & dòng mỗi cell
– Cân bằng cell để kéo dài tuổi thọ
– Bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, quá sạc/quá xả

Khung vỏ chắc chắn: chịu rung lắc và va đập trên xe nâng
Cổng sạc & cáp kết nối tiêu chuẩn
✅ Tuổi thọ cao: thường 2–4× so với ắc quy chì (có thể >2 000–4 000 chu kỳ nạp xả)
✅ Sạc nhanh: giảm thời gian chờ giữa các ca làm việc
✅ Hiệu suất cao hơn: gần như xả sâu mà không ảnh hưởng tuổi thọ
✅ Ít bảo trì: không cần bổ sung nước, kiểm tra axit
✅ Nhẹ hơn ắc quy chì tương đương, giúp giảm tải trọng xe nâng
✅ Ổn định nhiệt & an toàn hơn (đặc biệt với LiFePO₄)

Sạc đúng điện áp & dòng theo khuyến nghị của nhà sản xuất
Tránh sạc quá nhanh mà không có BMS phù hợp
Tránh để pin xả quá sâu — pin lithium thích xả vừa phải
Giữ pin sạch và khô
Kiểm tra định kỳ BMS, cáp, kết nối
| Tiêu chí | Pin lithium | Ắc quy chì – axit |
|---|---|---|
| Tuổi thọ | ☑️ Rất cao | ❌ Thấp hơn |
| Thời gian sạc | ⏱️ Nhanh | ⏳ Chậm |
| Bảo trì | ❌ Thấp | ☑️ Cần kiểm tra, thêm nước |
| Kích thước & trọng lượng | Nhẹ | Nặng |
| Hiệu suất xả | ☑️ Cao | ❌ Thấp |
Datasheet — Pin Lithium 24 V 300 Ah (LiFePO₄)
1. Thông số cơ bản
2. Điện sạc & xả
3. Nhiệt độ hoạt động
4. Bảo vệ & quản lý
BMS (Battery Management System) tích hợp đảm bảo:
✔️ Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp
✔️ Bảo vệ quá nhiệt
✔️ Cân bằng cell
✔️ Giảm nguy cơ hư hỏng pin
5. Kích thước & trọng lượng (tham khảo)
6. Chu kỳ & tuổi thọ
7. Tiêu chuẩn & an toàn
✔️ CE / RoHS / UN38.3 (vận chuyển an toàn)
✔️ Chống ngắn mạch – bảo vệ quá nhiệt
✔️ Vỏ nhôm/ thép bền va đập nhẹ
8. Phụ kiện thường kèm
✅ Bộ ốc/cáp kết nối tiêu chuẩn xe nâng
✅ Cầu chì an toàn
✅ Hệ thống quạt/ tản nhiệt (nếu cần)
✅ Tài liệu hướng dẫn & tem cảnh báo
Gợi ý chọn pin phù hợp với xe nâng
Xe nâng nhẹ (1–2 tấn): Pin 24 V 300 Ah đủ dùng ca dài
Xe nâng trung bình (2–3 tấn): Có thể nâng lên 350–400 Ah để tăng thời gian hoạt động
Hệ thống sạc nhanh: Chọn sạc có dòng tương thích với BMS (≥0.5 C)