Pin Lithium Xe Nâng 72V 628Ah

Hotline:

0919779287

Loại xe

Giá

Từ khóa

TÌM KIẾM
Pin Lithium Xe Nâng 72V 628Ah

Pin Lithium Xe Nâng 72V 628Ah

Pin lithium xe nâng 72V 628Ah (LiFePO₄) – Dung lượng ~45.2 kWh, dùng cho xe nâng 72V – Sạc nhanh, xả mạnh, hiệu suất cao, vận hành ổn định tải nặng – Tuổi thọ 2.000–4.000 chu kỳ, gấp nhiều lần ắc quy chì – Không cần bảo dưỡng, tích hợp BMS bảo vệ an toàn đầy đủ – Nhẹ hơn, bền hơn, phù hợp làm việc ca dài, hoạt động liên tục cường độ cao
  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật

1. Tổng quan về pin lithium cho xe nâng

Pin lithium (Lithium-ion hoặc LiFePO₄) là loại pin sạc lại dùng phổ biến cho xe nâng điện 72V 628Ah bởi vì:

  • Tuổi thọ cao hơn nhiều so với ắc quy chì – axit

  • Hiệu suất năng lượng tốt: nhẹ, xả mạnh, sạc nhanh

  • Bảo trì thấp: không cần châm nước

  • Ít tỏa nhiệt và vận hành ổn định


2. Thông số chính: 72V 628Ah

Thông số Ý nghĩa
Điện áp danh định (72V) Bộ pin gồm nhiều cell nối tiếp để đạt điện áp 72V, phù hợp xe nâng 72V
Dung lượng (628Ah) Pin cung cấp 628 amper-giờ — phù hợp ca làm việc dài, tải nặng, vận hành liên tục
Dung lượng năng lượng ~45.2 kWh 72V × 628Ah ≈ 45 216 Wh (45.2 kWh), biểu thị tổng năng lượng pin

3. Cấu tạo & các thành phần chính

Một pin lithium 72V 628Ah thường gồm:

Cell lithium (LiFePO₄)
→ An toàn, ổn định nhiệt, tuổi thọ cao

Bộ quản lý pin (BMS)
– Giám sát điện áp & dòng từng cell
– Cân bằng cell kéo dài tuổi thọ
– Bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, quá sạc / quá xả

Khung vỏ chắc chắn
→ Chịu rung lắc, va đập trong môi trường xe nâng

Cổng sạc & cáp kết nối tiêu chuẩn


4. Ưu điểm khi dùng pin lithium cho xe nâng

✅ Tuổi thọ cao: 2.000–4.000 chu kỳ
✅ Sạc nhanh: giảm thời gian chờ giữa các ca
✅ Hiệu suất cao: xả sâu mà vẫn bền
✅ Ít bảo trì: không cần bổ sung nước, kiểm tra axit
✅ Nhẹ hơn ắc quy chì cùng dung lượng
✅ Ổn định nhiệt & an toàn với công nghệ LiFePO₄


5. Vận hành & bảo dưỡng cơ bản

  • Sạc đúng điện áp & dòng theo khuyến nghị nhà sản xuất

  • Tránh sạc quá nhanh khi BMS không hỗ trợ

  • Tránh xả sâu lâu ngày

  • Giữ pin sạch, khô

  • Kiểm tra định kỳ BMS, cáp và đầu nối


6. So sánh nhanh vs ắc quy chì – axit

Tiêu chí Pin lithium Ắc quy chì – axit
Tuổi thọ ☑️ Rất cao ❌ Thấp
Thời gian sạc ⏱️ Nhanh ⏳ Chậm
Bảo trì ❌ Thấp ☑️ Cần kiểm tra
Trọng lượng Nhẹ hơn Nặng
Hiệu suất xả ☑️ Cao ❌ Thấp

Datasheet — Pin Lithium 72 V 628 Ah (LiFePO₄)


1. Thông số cơ bản

Thông số Giá trị
Loại pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄)
Điện áp danh định 72 V
Dung lượng danh định 628 Ah
Dung lượng năng lượng 46 220 Wh (≈ 46.2 kWh)
Số cell (điện áp) 23S (23 cell × 3.2 V ≈ 73.6 V)
Công nghệ Cell LiFePO₄ 3.2 V, dạng prismatic / pouch

2. Điện sạc & xả

Thông số Giá trị
Điện áp sạc tối đa 83.9 V ± 0.3 V
Điện áp sạc tiêu chuẩn 82.8 – 83.9 V
Dòng sạc tối đa 0.5–1 C (314–628 A) tùy BMS / nhà sản xuất
Dòng xả tối đa liên tục 0.5–1 C (314–628 A)
Dòng xả đỉnh (ngắn hạn) 2 C ≈ 1 256 A (≤30 s)
Ngắt xả thấp nhất 57.5 – 63 V (BMS bảo vệ)

Chú thích

  • 1 C = 628 A với pin 628 Ah

  • Dòng sạc/xả phụ thuộc thiết kế BMS và cell


3. Nhiệt độ hoạt động

Trạng thái Phạm vi
Hoạt động xả –20 °C → +60 °C
Hoạt động sạc 0 °C → +45 °C
Lưu kho –20 °C → +45 °C
Lưu kho khuyến nghị +10 °C → +30 °C

4. Bảo vệ & quản lý

BMS tích hợp:
✔️ Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp
✔️ Bảo vệ quá nhiệt
✔️ Cân bằng cell tự động
✔️ Tăng tuổi thọ và giảm nguy cơ chai pin


5. Kích thước & trọng lượng (tham khảo)

Thông số Giá trị ước tính
Kích thước tổng thể ~1200 × 800 × 600 mm (tùy thiết kế)
Trọng lượng ~360–480 kg (nhẹ hơn ắc quy chì ~30–40%)

Lưu ý: thay đổi theo module, vỏ, phụ kiện và yêu cầu xe nâng.


6. Chu kỳ & tuổi thọ

Tiêu chí Giá trị
Chu kỳ nạp/xả ≥ 2.000–4.000 chu kỳ (80% DOD)
Thời gian giữ dung lượng ≥ 5–10 năm tùy điều kiện sử dụng

Tuổi thọ lithium thường 2–4× ắc quy chì – axit


7. Tiêu chuẩn & an toàn

✔️ CE / RoHS / UN38.3
✔️ Bảo vệ ngắn mạch – quá nhiệt
✔️ Vỏ thép / nhôm chịu va đập nhẹ


8. Phụ kiện thường kèm

✅ Bộ cáp & ốc kết nối xe nâng
✅ Cầu chì bảo vệ
✅ Hệ thống quạt / tản nhiệt (nếu cần)
✅ Tài liệu hướng dẫn & tem cảnh báo


Gợi ý chọn pin phù hợp xe nâng

Xe nâng tải rất nặng (6–10 tấn) hoặc hoạt động cường độ cao nhiều ca
Kho logistics lớn / container / cảng cần thời gian vận hành dài
Sạc nhanh: Chọn bộ sạc tương thích BMS (≥0.5 C)

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline