Pin Lithium Xe Nâng 72V 460Ah
Pin lithium (Lithium-ion hoặc LiFePO₄) là loại pin sạc lại dùng phổ biến cho xe nâng điện 72V 460Ah nhờ:
Tuổi thọ cao hơn nhiều so với ắc quy chì – axit
Hiệu suất năng lượng tốt: nhẹ, xả mạnh, sạc nhanh
Không cần bảo trì châm nước
Ít tỏa nhiệt, vận hành ổn định trong môi trường làm việc nặng
2. Thông số chính: 72V 460Ah
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Điện áp danh định (72V) | Bộ pin gồm nhiều cell nối tiếp để đạt điện áp 72V, phù hợp hệ thống xe nâng 72V |
| Dung lượng (460Ah) | Pin cung cấp 460 amper-giờ — phù hợp ca làm việc dài, tải trung-nặng |
| Dung lượng năng lượng ~33.1 kWh | 72V × 460Ah ≈ 33 120 Wh (33.1 kWh), biểu thị tổng năng lượng pin |
Một pin lithium 72V 460Ah thường gồm:
Cell lithium (LiFePO₄)
→ An toàn, ổn định nhiệt, tuổi thọ cao

Bộ quản lý pin (BMS)
– Giám sát điện áp & dòng từng cell
– Cân bằng cell kéo dài tuổi thọ
– Bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, quá sạc / quá xả

Khung vỏ chắc chắn
→ Chịu rung lắc, va đập môi trường xe nâng
Cổng sạc & cáp kết nối tiêu chuẩn
✅ Tuổi thọ cao: 2.000–4.000 chu kỳ
✅ Sạc nhanh: giảm thời gian chờ giữa các ca
✅ Hiệu suất cao: xả sâu mà vẫn bền
✅ Ít bảo trì: không cần bổ sung nước, kiểm tra axit
✅ Nhẹ hơn ắc quy chì cùng dung lượng
✅ Ổn định nhiệt & an toàn với công nghệ LiFePO₄

Sạc đúng điện áp & dòng theo khuyến nghị nhà sản xuất
Tránh sạc quá nhanh khi BMS không hỗ trợ
Tránh xả sâu trong thời gian dài
Giữ pin sạch, khô
Kiểm tra định kỳ BMS, cáp và đầu nối

| Tiêu chí | Pin lithium | Ắc quy chì – axit |
|---|---|---|
| Tuổi thọ | ☑️ Rất cao | ❌ Thấp |
| Thời gian sạc | ⏱️ Nhanh | ⏳ Chậm |
| Bảo trì | ❌ Thấp | ☑️ Cần kiểm tra |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng |
| Hiệu suất xả | ☑️ Cao | ❌ Thấp |
Datasheet — Pin Lithium 72 V 460 Ah (LiFePO₄)
1. Thông số cơ bản
2. Điện sạc & xả
Chú thích
1 C = 460 A với pin 460 Ah
Dòng sạc/xả phụ thuộc thiết kế BMS và cell
3. Nhiệt độ hoạt động
4. Bảo vệ & quản lý
BMS tích hợp:
✔️ Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp
✔️ Bảo vệ quá nhiệt
✔️ Cân bằng cell tự động
✔️ Giảm nguy cơ chai pin và tăng tuổi thọ
5. Kích thước & trọng lượng (tham khảo)
Lưu ý: thay đổi theo module, vỏ và yêu cầu xe nâng.
6. Chu kỳ & tuổi thọ
Tuổi thọ lithium thường 2–4× ắc quy chì – axit
7. Tiêu chuẩn & an toàn
✔️ CE / RoHS / UN38.3
✔️ Chống ngắn mạch – bảo vệ quá nhiệt
✔️ Vỏ thép / nhôm chống va đập nhẹ
8. Phụ kiện thường kèm
✅ Cáp & ốc kết nối tiêu chuẩn xe nâng
✅ Cầu chì bảo vệ
✅ Hệ thống quạt / tản nhiệt (nếu cần)
✅ Tài liệu hướng dẫn & tem cảnh báo
Gợi ý chọn pin phù hợp xe nâng
Xe nâng tải nặng (4–7 tấn): Pin 72 V 460 Ah phù hợp làm việc cường độ cao
Làm việc nhiều ca: Dung lượng lớn giúp giảm thời gian sạc
Sạc nhanh: Nên chọn bộ sạc tương thích BMS (≥0.5 C)