Pin Lithium Xe Nâng 72V 314Ah
Pin lithium (Lithium-ion hoặc Lithium Iron Phosphate – LiFePO₄) là loại pin sạc lại dùng phổ biến cho xe nâng điện 72V 314Ah bởi vì:
Tuổi thọ cao hơn nhiều so với ắc quy chì – axit truyền thống
Hiệu suất năng lượng tốt: trọng lượng nhẹ, khả năng xả mạnh, nạp nhanh
Bảo trì thấp: không cần kiểm tra mực nước
Tốc độ sạc nhanh hơn và ít tỏa nhiệt khi hoạt động

| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Điện áp danh định (72V) | Bộ pin gồm nhiều cell nối tiếp để đạt điện áp 72V, phù hợp hệ thống điện xe nâng 72V |
| Dung lượng (314Ah) | Pin có thể cung cấp 314 amper-giờ — phù hợp ca làm việc dài, tải trung-nặng |
| Dung lượng năng lượng ~22.6 kWh | 72V × 314Ah ≈ 22 608 Wh (22.6 kWh), biểu thị tổng năng lượng pin có thể chứa |
Một pin lithium 72V 314Ah thường có:
Cell lithium (LiFePO₄)
→ An toàn cao, ổn định nhiệt, tuổi thọ dài

Bộ quản lý pin (BMS)
– Giám sát điện áp & dòng từng cell
– Cân bằng cell để kéo dài tuổi thọ
– Bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, quá sạc / quá xả

Khung vỏ chắc chắn
→ Chịu rung lắc, va đập môi trường xe nâng
Cổng sạc & cáp kết nối tiêu chuẩn
✅ Tuổi thọ cao: 2.000–4.000 chu kỳ
✅ Sạc nhanh: giảm thời gian chờ giữa các ca
✅ Hiệu suất cao: cho phép xả sâu mà vẫn bền
✅ Ít bảo trì: không cần bổ sung nước, kiểm tra axit
✅ Nhẹ hơn ắc quy chì cùng dung lượng
✅ Ổn định nhiệt & an toàn với công nghệ LiFePO₄

Sạc đúng điện áp & dòng theo khuyến nghị
Tránh sạc quá nhanh khi BMS không hỗ trợ
Tránh xả sâu trong thời gian dài
Giữ pin sạch, khô
Kiểm tra định kỳ BMS, cáp và đầu nối

| Tiêu chí | Pin lithium | Ắc quy chì – axit |
|---|---|---|
| Tuổi thọ | ☑️ Rất cao | ❌ Thấp |
| Thời gian sạc | ⏱️ Nhanh | ⏳ Chậm |
| Bảo trì | ❌ Thấp | ☑️ Cần kiểm tra |
| Kích thước & trọng lượng | Nhẹ | Nặng |
| Hiệu suất xả | ☑️ Cao | ❌ Thấp |
Datasheet — Pin Lithium 72 V 314 Ah (LiFePO₄)
1. Thông số cơ bản
2. Điện sạc & xả
Chú thích
1 C = 314 A với pin 314 Ah
Dòng xả tối đa phụ thuộc thiết kế BMS và cell
3. Nhiệt độ hoạt động
4. Bảo vệ & quản lý
BMS (Battery Management System) tích hợp:
✔️ Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp
✔️ Bảo vệ quá nhiệt
✔️ Cân bằng cell tự động
✔️ Giảm nguy cơ chai và hư hỏng pin
5. Kích thước & trọng lượng (tham khảo)
Lưu ý: thay đổi theo module, vỏ, phụ kiện và yêu cầu xe nâng.
6. Chu kỳ & tuổi thọ
Tuổi thọ lithium thường 2–4× ắc quy chì – axit
7. Tiêu chuẩn & an toàn
✔️ CE / RoHS / UN38.3 (vận chuyển an toàn)
✔️ Chống ngắn mạch – bảo vệ quá nhiệt
✔️ Vỏ thép / nhôm chống va đập nhẹ
8. Phụ kiện thường kèm
✅ Cáp & ốc kết nối tiêu chuẩn xe nâng
✅ Cầu chì bảo vệ
✅ Hệ thống tản nhiệt / quạt (nếu cần)
✅ Tài liệu hướng dẫn & tem cảnh báo
Gợi ý chọn pin phù hợp xe nâng
Xe nâng tải trung – nặng (3–5 tấn): Pin 72 V 314 Ah đủ dùng ca dài
Làm việc nhiều ca / cường độ cao: Có thể nâng lên 350–400 Ah
Sạc nhanh: Chọn bộ sạc tương thích BMS (≥0.5 C)