Pin Lithium Xe Nâng 72V 314Ah

Hotline:

0919779287

Loại xe

Giá

Từ khóa

TÌM KIẾM
Pin Lithium Xe Nâng 72V 314Ah

Pin Lithium Xe Nâng 72V 314Ah

Pin lithium xe nâng 72V 314Ah (LiFePO₄) – Dung lượng ~22.6 kWh, dùng cho xe nâng 72V – Sạc nhanh, xả mạnh, hiệu suất cao, vận hành ổn định – Tuổi thọ 2.000–4.000 chu kỳ, gấp nhiều lần ắc quy chì – Không cần bảo dưỡng, tích hợp BMS bảo vệ an toàn đầy đủ – Nhẹ hơn, bền hơn, phù hợp làm việc ca dài, hoạt động liên tục
  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật

1. Tổng quan về pin lithium cho xe nâng

Pin lithium (Lithium-ion hoặc Lithium Iron Phosphate – LiFePO₄) là loại pin sạc lại dùng phổ biến cho xe nâng điện 72V 314Ah bởi vì:

  • Tuổi thọ cao hơn nhiều so với ắc quy chì – axit truyền thống

  • Hiệu suất năng lượng tốt: trọng lượng nhẹ, khả năng xả mạnh, nạp nhanh

  • Bảo trì thấp: không cần kiểm tra mực nước

  • Tốc độ sạc nhanh hơn và ít tỏa nhiệt khi hoạt động


2. Thông số chính: 72V 314Ah

Thông số Ý nghĩa
Điện áp danh định (72V) Bộ pin gồm nhiều cell nối tiếp để đạt điện áp 72V, phù hợp hệ thống điện xe nâng 72V
Dung lượng (314Ah) Pin có thể cung cấp 314 amper-giờ — phù hợp ca làm việc dài, tải trung-nặng
Dung lượng năng lượng ~22.6 kWh 72V × 314Ah ≈ 22 608 Wh (22.6 kWh), biểu thị tổng năng lượng pin có thể chứa

3. Cấu tạo & các thành phần chính

Một pin lithium 72V 314Ah thường có:

Cell lithium (LiFePO₄)
→ An toàn cao, ổn định nhiệt, tuổi thọ dài

Bộ quản lý pin (BMS)
– Giám sát điện áp & dòng từng cell
– Cân bằng cell để kéo dài tuổi thọ
– Bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, quá sạc / quá xả

Khung vỏ chắc chắn
→ Chịu rung lắc, va đập môi trường xe nâng

Cổng sạc & cáp kết nối tiêu chuẩn


4. Ưu điểm khi dùng pin lithium cho xe nâng

✅ Tuổi thọ cao: 2.000–4.000 chu kỳ
✅ Sạc nhanh: giảm thời gian chờ giữa các ca
✅ Hiệu suất cao: cho phép xả sâu mà vẫn bền
✅ Ít bảo trì: không cần bổ sung nước, kiểm tra axit
✅ Nhẹ hơn ắc quy chì cùng dung lượng
✅ Ổn định nhiệt & an toàn với công nghệ LiFePO₄


5. Vận hành & bảo dưỡng cơ bản

  • Sạc đúng điện áp & dòng theo khuyến nghị

  • Tránh sạc quá nhanh khi BMS không hỗ trợ

  • Tránh xả sâu trong thời gian dài

  • Giữ pin sạch, khô

  • Kiểm tra định kỳ BMS, cáp và đầu nối


6. So sánh nhanh vs ắc quy chì – axit

Tiêu chí Pin lithium Ắc quy chì – axit
Tuổi thọ ☑️ Rất cao ❌ Thấp
Thời gian sạc ⏱️ Nhanh ⏳ Chậm
Bảo trì ❌ Thấp ☑️ Cần kiểm tra
Kích thước & trọng lượng Nhẹ Nặng
Hiệu suất xả ☑️ Cao ❌ Thấp

Datasheet — Pin Lithium 72 V 314 Ah (LiFePO₄)


1. Thông số cơ bản

Thông số Giá trị
Loại pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄)
Điện áp danh định 72 V
Dung lượng danh định 314 Ah
Dung lượng năng lượng 22 608 Wh (≈ 22.6 kWh)
Số cell (điện áp) 23S (23 cell × 3.2 V ≈ 73.6 V)
Công nghệ Cell LiFePO₄ 3.2 V, dạng prismatic / pouch

2. Điện sạc & xả

Thông số Giá trị
Điện áp sạc tối đa 83.9 V ± 0.3 V
Điện áp sạc tiêu chuẩn 82.8 – 83.9 V
Dòng sạc tối đa 0.5–1 C (157–314 A) tùy BMS / nhà sản xuất
Dòng xả tối đa liên tục 0.5–1 C (157–314 A)
Dòng xả đỉnh (ngắn hạn) 2 C ≈ 628 A (≤30 s)
Ngắt xả thấp nhất 57.5 – 63 V (BMS bảo vệ)

Chú thích

  • 1 C = 314 A với pin 314 Ah

  • Dòng xả tối đa phụ thuộc thiết kế BMS và cell


3. Nhiệt độ hoạt động

Trạng thái Phạm vi
Hoạt động xả –20 °C → +60 °C
Hoạt động sạc 0 °C → +45 °C
Lưu kho –20 °C → +45 °C
Lưu kho khuyến nghị +10 °C → +30 °C

4. Bảo vệ & quản lý

BMS (Battery Management System) tích hợp:
✔️ Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp
✔️ Bảo vệ quá nhiệt
✔️ Cân bằng cell tự động
✔️ Giảm nguy cơ chai và hư hỏng pin


5. Kích thước & trọng lượng (tham khảo)

Thông số Giá trị ước tính
Kích thước tổng thể ~1000 × 650 × 500 mm (tùy thiết kế)
Trọng lượng ~180–240 kg (nhẹ hơn ắc quy chì ~30–40%)

Lưu ý: thay đổi theo module, vỏ, phụ kiện và yêu cầu xe nâng.


6. Chu kỳ & tuổi thọ

Tiêu chí Giá trị
Chu kỳ nạp/xả ≥ 2.000–4.000 chu kỳ (80% DOD)
Thời gian giữ dung lượng ≥ 5–10 năm tùy điều kiện sử dụng

Tuổi thọ lithium thường 2–4× ắc quy chì – axit


7. Tiêu chuẩn & an toàn

✔️ CE / RoHS / UN38.3 (vận chuyển an toàn)
✔️ Chống ngắn mạch – bảo vệ quá nhiệt
✔️ Vỏ thép / nhôm chống va đập nhẹ


8. Phụ kiện thường kèm

✅ Cáp & ốc kết nối tiêu chuẩn xe nâng
✅ Cầu chì bảo vệ
✅ Hệ thống tản nhiệt / quạt (nếu cần)
✅ Tài liệu hướng dẫn & tem cảnh báo


Gợi ý chọn pin phù hợp xe nâng

Xe nâng tải trung – nặng (3–5 tấn): Pin 72 V 314 Ah đủ dùng ca dài
Làm việc nhiều ca / cường độ cao: Có thể nâng lên 350–400 Ah
Sạc nhanh: Chọn bộ sạc tương thích BMS (≥0.5 C)

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline