Pin Lithium Xe Nâng 48V 628Ah

Hotline:

0919779287

Loại xe

Giá

Từ khóa

TÌM KIẾM

Pin Lithium Xe Nâng 48V 628Ah

Pin lithium xe nâng 48V 628Ah (LiFePO₄) – Dung lượng ~30.1 kWh, dùng cho xe nâng 48V – Sạc nhanh, xả mạnh, hiệu suất cao – Tuổi thọ 2.000–4.000 chu kỳ, gấp nhiều lần ắc quy chì – Không cần bảo dưỡng, an toàn với BMS bảo vệ đầy đủ – Nhẹ hơn, bền hơn, phù hợp làm việc ca dài, liên tục.
  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật

1. Tổng quan về pin lithium cho xe nâng

Pin lithium (Lithium-ion hoặc Lithium Iron Phosphate – LiFePO₄) là loại pin sạc lại dùng phổ biến cho xe nâng điện 48V 628Ah bởi vì:

  • Tuổi thọ cao hơn nhiều so với ắc quy chì – axit truyền thống.

  • Hiệu suất năng lượng tốt: trọng lượng nhẹ, khả năng xả mạnh, nạp nhanh hiệu quả.

  • Bảo trì thấp: không cần kiểm tra mực nước như ắc quy chì.

  • Tốc độ sạc nhanh hơn và ít tỏa nhiệt hơn khi hoạt động.


2. Thông số chính: 48 V 628 Ah

Thông số Ý nghĩa
Điện áp danh định (48 V) Bộ pin gồm nhiều cell nối tiếp để đạt điện áp 48 V, phù hợp với hệ thống điện của xe nâng 48 V.
Dung lượng (628 Ah) Pin có thể cung cấp 628 amper-giờ — phù hợp cho các ca làm việc dài, cường độ cao và tải nặng.
Dung lượng năng lượng ~30.1 kWh 48 V × 628 Ah ≈ 30 144 Wh (30.1 kWh), biểu thị tổng năng lượng pin có thể chứa.

3. Cấu tạo & các thành phần chính

Một pin lithium 48 V 628 Ah thường có:

  • Cell lithium (thường là LiFePO₄ – an toàn hơn, bền hơn)

  • Bộ quản lý pin (BMS):
    – Giám sát điện áp & dòng mỗi cell
    – Cân bằng cell để kéo dài tuổi thọ
    – Bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, quá sạc/quá xả

  • Khung vỏ chắc chắn: chịu rung lắc và va đập trong môi trường xe nâng

  • Cổng sạc & cáp kết nối tiêu chuẩn


4. Ưu điểm khi dùng pin lithium cho xe nâng

Tuổi thọ cao: thường 2–4× so với ắc quy chì (có thể >2.000–4.000 chu kỳ)
Sạc nhanh: giảm thời gian chờ giữa các ca làm việc
Hiệu suất cao: cho phép xả sâu mà không ảnh hưởng tuổi thọ
Ít bảo trì: không cần bổ sung nước, kiểm tra axit
Nhẹ hơn ắc quy chì cùng dung lượng, giúp giảm tải trọng xe nâng
Ổn định nhiệt & an toàn hơn, đặc biệt với công nghệ LiFePO₄


5. Vận hành & bảo dưỡng cơ bản

Sạc đúng điện áp & dòng theo khuyến nghị của nhà sản xuất
Tránh sạc quá nhanh khi BMS không hỗ trợ
Tránh để pin xả quá sâu trong thời gian dài
Giữ pin sạch và khô
Kiểm tra định kỳ BMS, cáp và các đầu nối


6. So sánh nhanh vs ắc quy chì – axit

Tiêu chí Pin lithium Ắc quy chì – axit
Tuổi thọ ☑️ Rất cao ❌ Thấp hơn
Thời gian sạc ⏱️ Nhanh ⏳ Chậm
Bảo trì ❌ Thấp ☑️ Cần kiểm tra, thêm nước
Kích thước & trọng lượng Nhẹ Nặng
Hiệu suất xả ☑️ Cao ❌ Thấp

Datasheet — Pin Lithium 48 V 628 Ah (LiFePO₄)

1. Thông số cơ bản

Thông số Giá trị
Loại pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄)
Điện áp danh định 48 V
Dung lượng danh định 628 Ah
Dung lượng năng lượng 30 144 Wh (~30.1 kWh)
Số cell (điện áp) 16S (16 cell × 3.2 V ≈ 51.2 V)
Công nghệ 3.2 V LiFePO₄, Cell prismatic / pouch

2. Điện sạc & xả

Thông số Giá trị
Điện áp sạc tối đa 58.4 V ± 0.2 V
Điện áp sạc tiêu chuẩn 56.8 – 58.4 V
Dòng sạc tối đa 0.5–1 C (314–628 A) tùy BMS/nhà sản xuất
Dòng xả tối đa liên tục 0.5–1 C (314–628 A)
Dòng xả đỉnh (ngắn hạn) 2 C ~ 1 256 A (≤30 s)
Ngắt xả thấp nhất 40–44 V (BMS bảo vệ)

Chú thích:

  • 1 C = 628 A với pin 628 Ah

  • Dòng xả tối đa tùy thiết kế BMS / cell


3. Nhiệt độ hoạt động

Trạng thái Phạm vi
Hoạt động xả –20 °C → +60 °C
Hoạt động sạc 0 °C → +45 °C
Lưu kho –20 °C → +45 °C
Lưu kho khuyến nghị +10 °C → +30 °C

4. Bảo vệ & quản lý

BMS (Battery Management System) tích hợp đảm bảo:
✔️ Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp
✔️ Bảo vệ quá nhiệt
✔️ Cân bằng cell
✔️ Giảm nguy cơ hư hỏng pin


5. Kích thước & trọng lượng (tham khảo)

Thông số Giá trị ước tính
Kích thước tổng thể ~800 × 350 × 450 mm (tùy nhà sản xuất)
Trọng lượng ~150–190 kg (nhẹ hơn ắc quy chì ~30–40%)

Lưu ý: Kích thước & trọng lượng thay đổi theo module, vỏ và phụ kiện.

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline