Pin Lithium Xe Nâng 48V 410Ah
Khuyến mãi Thủ tục đơn giản Chính sách trả góp Thủ tục đơn giản
1. Tổng quan về pin lithium cho xe nâng
Pin lithium (Lithium-ion hoặc Lithium Iron Phosphate – LiFePO₄) là loại pin sạc lại dùng phổ biến cho xe nâng điện 48V 410Ah bởi vì:
Tuổi thọ cao hơn nhiều so với ắc quy chì – axit truyền thống.
Hiệu suất năng lượng tốt: trọng lượng nhẹ, khả năng xả mạnh, nạp nhanh hiệu quả.
Bảo trì thấp: không cần kiểm tra mực nước như ắc quy chì.
Tốc độ sạc nhanh hơn và ít tỏa nhiệt hơn khi hoạt động.

2. Thông số chính: 48 V 410 Ah
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Điện áp danh định (48 V) | Bộ pin gồm nhiều cell nối tiếp để đạt điện áp 48 V, phù hợp với hệ thống điện của xe nâng 48 V. |
| Dung lượng (410 Ah) | Pin có thể cung cấp 410 amper-giờ — phù hợp cho các ca làm việc dài, cường độ cao. |
| Dung lượng năng lượng ~19.7 kWh | 48 V × 410 Ah ≈ 19 680 Wh (19.7 kWh), biểu thị tổng năng lượng pin có thể chứa. |
3. Cấu tạo & các thành phần chính
Một pin lithium 48 V 410 Ah thường có:
Cell lithium (thường là LiFePO₄ – an toàn hơn, bền hơn)

Bộ quản lý pin (BMS):
– Giám sát điện áp & dòng mỗi cell
– Cân bằng cell để kéo dài tuổi thọ
– Bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, quá sạc/quá xả

Khung vỏ chắc chắn: chịu rung lắc và va đập trong môi trường xe nâng
Cổng sạc & cáp kết nối tiêu chuẩn
4. Ưu điểm khi dùng pin lithium cho xe nâng
✅ Tuổi thọ cao: thường 2–4× so với ắc quy chì (có thể >2.000–4.000 chu kỳ)
✅ Sạc nhanh: giảm thời gian chờ giữa các ca làm việc
✅ Hiệu suất cao: cho phép xả sâu mà không ảnh hưởng tuổi thọ
✅ Ít bảo trì: không cần bổ sung nước, kiểm tra axit
✅ Nhẹ hơn ắc quy chì cùng dung lượng, giúp giảm tải trọng xe nâng
✅ Ổn định nhiệt & an toàn hơn, đặc biệt với công nghệ LiFePO₄

5. Vận hành & bảo dưỡng cơ bản
Sạc đúng điện áp & dòng theo khuyến nghị của nhà sản xuất
Tránh sạc quá nhanh khi BMS không hỗ trợ
Tránh để pin xả quá sâu trong thời gian dài
Giữ pin sạch và khô
Kiểm tra định kỳ BMS, cáp và các đầu nối
6. So sánh nhanh vs ắc quy chì – axit
| Tiêu chí | Pin lithium | Ắc quy chì – axit |
|---|---|---|
| Tuổi thọ | ☑️ Rất cao | ❌ Thấp hơn |
| Thời gian sạc | ⏱️ Nhanh | ⏳ Chậm |
| Bảo trì | ❌ Thấp | ☑️ Cần kiểm tra, thêm nước |
| Kích thước & trọng lượng | Nhẹ | Nặng |
| Hiệu suất xả | ☑️ Cao | ❌ Thấp |

Datasheet — Pin Lithium 48 V 410 Ah (LiFePO₄)
1. Thông số cơ bản
2. Điện sạc & xả
Chú thích:
1 C = 410 A với pin 410 Ah
Dòng xả tối đa tùy thiết kế BMS / cell
3. Nhiệt độ hoạt động
4. Bảo vệ & quản lý
BMS (Battery Management System) tích hợp đảm bảo:
✔️ Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp
✔️ Bảo vệ quá nhiệt
✔️ Cân bằng cell
✔️ Giảm nguy cơ hư hỏng pin
5. Kích thước & trọng lượng (tham khảo)
Lưu ý: Kích thước & trọng lượng thay đổi theo module, vỏ và phụ kiện.